Settlement vs GMV: vì sao khác nhau
GMV là góc nhìn đơn hàng; statement dùng thời điểm settlement và có thể gồm fee, shipping, refund, reserve, adjustment.
Chẩn đoán cục bộ miễn phí · Không kết nối tài khoản
Đi từ delivery, statement, fee, adjustment đến payout.
Bắt đầu với vấn đề hòa giải, sau đó chỉ bổ sung những thông tin cần thiết để thu hẹp nguyên nhân.
Chu kỳ quyết toán và quy tắc phí có thể khác nhau theo từng thị trường.
Chọn triệu chứng gần nhất với những gì bạn thấy trong Trung tâm người bán hoặc ngân hàng của bạn.
Không cần tải lên tuyên bố. Chỉ sử dụng các trạng thái và sự kiện mà bạn có thể nhìn thấy.
01 · Phương pháp đối chiếu
GMV là góc nhìn đơn hàng; statement dùng thời điểm settlement và có thể gồm fee, shipping, refund, reserve, adjustment.
Tách commission, transaction fee, shipping, affiliate, refund, reserve và adjustment theo từng market.
Không phải sổ kế toán hay máy tính phí; không kết nối tài khoản hay tải file lên.
02 · Học viện người bán
03 · FAQ
GMV và Settlement không dùng cùng phạm vi. Settlement có thể trừ phí và vận chuyển, gồm Refund/Adjustment và được ghi nhận ở ngày khác với đơn hàng.
Delivery bắt đầu settlement clock, nhưng kỳ của từng Market, After-sales chưa đóng, Negative balance, Reserve, kiểm tra tài khoản và xử lý ngân hàng vẫn có thể làm chậm Payout.
Không. Công cụ xác định Fee/Adjustment bucket cần kiểm tra và dẫn đến nguồn chính thức hiện hành. Mức phí theo ngành hàng và điều kiện tài khoản cần kiểm tra trong Seller Center.
Không. Hãy chọn trạng thái đơn hàng, khoản thanh toán và phí đang hiển thị trong Seller Center; không cần tải lên bảng kê.
Tec-Pulse
Đi từ delivery, statement, fee, adjustment đến payout.